迷濛精 mê mông tinh Hán Việt: mê mông tinh Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 濛 (mông) + 精 (tinh)Hán Việtmê mông tinhCấu tạo迷 + 濛 + 精 · mê + mông + tinh nghĩa thành phần: mê + mông + tinh Nghĩa EngCihui 迷蒙精 íméngjīng n. <med.> chloroform