迷濛藥 mê mông dược Hán Việt: mê mông dược Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 濛 (mông) + 藥 (dược)Hán Việtmê mông dượcCấu tạo迷 + 濛 + 藥 · mê + mông + dược nghĩa thành phần: mê + mông + dược Nghĩa EngCihui 迷蒙藥 íméngyào n. anesthetics M:¹⁴fù