迷瞪鬼 mê trừng quỷ Hán Việt: mê trừng quỷ Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 瞪 (trừng) + 鬼 (quỷ)Hán Việtmê trừng quỷCấu tạo迷 + 瞪 + 鬼 · mê + trừng + quỷ nghĩa thành phần: mê + trừng + quỷ Nghĩa EngCihui 迷瞪鬼 ídèngguǐ n. <topo.> lecher; sensualist