迷蹤藝 mí zōng yì · mê tung nghệ Hán Việt: mê tung nghệ · Pinyin: mí zōng yì Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 蹤 (tung) + 藝 (nghệ)Pinyinmí zōng yìHán Việtmê tung nghệCấu tạo迷 + 蹤 + 藝 · mê + tung + nghệ nghĩa thành phần: mê + tung + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迷踪拳"。