迷蹤拳 mí zōng quán · mê tung quyền Hán Việt: mê tung quyền · Pinyin: mí zōng quán Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 蹤 (tung) + 拳 (quyền)Pinyinmí zōng quánHán Việtmê tung quyềnCấu tạo迷 + 蹤 + 拳 · mê + tung + quyền nghĩa thành phần: mê + tung + quyền