迷途者 mê đồ giả Hán Việt: mê đồ giả Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 途 (đồ) + 者 (giả)Hán Việtmê đồ giảCấu tạo迷 + 途 + 者 · mê + đồ + giả nghĩa thành phần: mê + đồ + giả Từ liên quan Gần nghĩa迷途地 · 迷途的 · 迷途知返 · 迷途知反 · 迷途 · 迷途小牛 · 迷途失偶 · 迷途羔羊