迷魂局 mí hún jú · mê hồn cục Hán Việt: mê hồn cục · Pinyin: mí hún jú Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 魂 (hồn) + 局 (cục)Pinyinmí hún júHán Việtmê hồn cụcCấu tạo迷 + 魂 + 局 · mê + hồn + cục nghĩa thành phần: mê + hồn + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻令人迷惑﹑诱人上当的骗局。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻令人迷惑﹑诱人上当的骗局。