迷魂陣

mí hún zhèn mê hồn trận

Hán Việt: mê hồn trận · Pinyin: mí hún zhèn

Tổng quan

mưu kế bẫy ai đó | mê hoặc và bẫy

Cấu tạo: (mê) + (hồn) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu kế bẫy ai đó | mê hoặc và bẫy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻使人迷惑而上当的圈套、计谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指能使人迷失灵魂、不辨方向的阵式。比喻使人惑乱的圈套或计谋我们一定要坚定心念,以免堕入他们的迷魂阵。

Eng

  • CC-CEDICT stratagem to trap sb|to bewitch and trap
  • Cihui 迷魂陣 íhúnzhèn n. maze; trap; decoy