迸出來 bính xuất lai Hán Việt: bính xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtbính xuất laiCấu tạo迸 + 出 + 來 · bính + xuất + lai nghĩa thành phần: bính + xuất + lai Nghĩa EngCihui 迸出來 bèng chūlai r.v. squeeze out; spit out