迸出物

bèng chū wù bính xuất vật

Hán Việt: bính xuất vật · Pinyin: bèng chū wù

Tổng quan

giếng dầu phun, (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm

Cấu tạo: (bính) + (xuất) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng dầu phun, (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm