迸出物

bèng chū wùbính xuất vật

Hán Việt: bính xuất vật · Pinyin: bèng chū wù

Tổng quan

giếng dầu phun, (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm

Cấu tạo: 迸 (bính) + 出 (xuất) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật bắn ra

Đức

  • Handedict Schwärmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

迸出的 · 迸出 · 迸出来