迸发出
bính phát xuất
Hán Việt: bính phát xuất · Pinyin: bèng fā chū
Tổng quan
bung ra
Nghĩa
Việt
- Cihui bùng nổ
- Biên soạn r.v. burst forth; burst out
Eng
- Cihui 迸發出 èngfā chū r.v. burst forth; burst out
Hán Việt: bính phát xuất · Pinyin: bèng fā chū
bung ra