追不到

truy bất đáo

Hán Việt: truy bất đáo

Tổng quan

đuổi không kịp

Cấu tạo: (truy) + (bất) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi không kịp

Eng

  • Cihui 追不到 huībudào r.v. unable to catch up with