追擊兵 truy kích binh Hán Việt: truy kích binh Tổng quan kỵ binh Cấu tạo: 追 (truy) + 擊 (kích) + 兵 (binh)Hán Việttruy kích binhCấu tạo追 + 擊 + 兵 · truy + kích + binh nghĩa thành phần: truy + kích + binh Nghĩa ViệtCihui kỵ binh