追擊戰

truy kích chiến

Hán Việt: truy kích chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (kích) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追擊戰 huījīzhàn n. <mil.> battle in pursuit of the enemy M:²chǎng