追到手

truy đáo thủ

Hán Việt: truy đáo thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (đáo) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追到手 huīdào shǒu v.o. succeed in chasing (a girlfriend)