追剿隊 truy tiễu đội Hán Việt: truy tiễu đội Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 剿 (tiễu) + 隊 (đội)Hán Việttruy tiễu độiCấu tạo追 + 剿 + 隊 · truy + tiễu + đội nghĩa thành phần: truy + tiễu + đội Nghĩa EngCihui 追剿隊 huījiǎoduì p.w. pursuit detachment M:⁴zhī