追命鬼

truy mệnh quỷ

Hán Việt: truy mệnh quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (mệnh) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追命鬼 huīmìngguǐ n. 1. life-snatching ghost; god of death 2. harsh taskmaster