追回款 zhuī huí kuǎn · truy hồi khoản Hán Việt: truy hồi khoản · Pinyin: zhuī huí kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 回 (hồi) + 款 (khoản)Pinyinzhuī huí kuǎnHán Việttruy hồi khoảnCấu tạo追 + 回 + 款 · truy + hồi + khoản nghĩa thành phần: truy + hồi + khoản