追女人 zhuī nǚ rén · truy nữ nhân Hán Việt: truy nữ nhân · Pinyin: zhuī nǚ rén Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Pinyinzhuī nǚ rénHán Việttruy nữ nhânCấu tạo追 + 女 + 人 · truy + nữ + nhân nghĩa thành phần: truy + nữ + nhân