追復脯 zhuī fù pú · truy phục bô Hán Việt: truy phục bô · Pinyin: zhuī fù pú Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 復 (phục) + 脯 (bô)Pinyinzhuī fù púHán Việttruy phục bôCấu tạo追 + 復 + 脯 · truy + phục + bô nghĩa thành phần: truy + phục + bô