追時髦

zhuī shí máo truy thì mao

Hán Việt: truy thì mao · Pinyin: zhuī shí máo

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (thì) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言赶时髦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赶时髦。

Eng

  • Cihui 追時髦 huī shímáo v.o. follow the fashion