追星族

zhuī xīng zú truy tinh tộc

Hán Việt: truy tinh tộc · Pinyin: zhuī xīng zú

Tổng quan

fan cuồng nhiệt

Cấu tạo: (truy) + (tinh) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fan cuồng nhiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於明星偶像因迷戀而打探追隨其行蹤的族群。如:「那個偶像團體巡迴演出,許多追星族瘋狂地一路跟隨。」

Eng

  • CC-CEDICT passionate fan (of a celebrity); stan
  • Cihui passionate fan (of a celebrity); stan