追查謠言

truy tra dao ngôn

Hán Việt: truy tra dao ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tra) + (dao) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追查謠言 huīchá yáoyán v.o. trace a rumor to its source