追根兒 truy căn nhi Hán Việt: truy căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việttruy căn nhiCấu tạo追 + 根 + 兒 · truy + căn + nhi nghĩa thành phần: truy + căn + nhi Nghĩa EngCihui 追根兒 huīgēnr ►See zhuīgēn