追根子 zhuī gēn zi · truy căn tử Hán Việt: truy căn tử · Pinyin: zhuī gēn zi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 根 (căn) + 子 (tử)Pinyinzhuī gēn ziHán Việttruy căn tửCấu tạo追 + 根 + 子 · truy + căn + tử nghĩa thành phần: truy + căn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"追根"。