追求者 zhuī qiú zhě · truy cầu giả Hán Việt: truy cầu giả · Pinyin: zhuī qiú zhě Tổng quan người theo đuổi Cấu tạo: 追 (truy) + 求 (cầu) + 者 (giả)Pinyinzhuī qiú zhěHán Việttruy cầu giảCấu tạo追 + 求 + 者 · truy + cầu + giả nghĩa thành phần: truy + cầu + giả Nghĩa ViệtCihui người theo đuổi