追溯性 zhuī sù xìng · truy tố tính Hán Việt: truy tố tính · Pinyin: zhuī sù xìng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 溯 (tố) + 性 (tính)Pinyinzhuī sù xìngHán Việttruy tố tínhCấu tạo追 + 溯 + 性 · truy + tố + tính nghĩa thành phần: truy + tố + tính