追溯的 truy tố đích Hán Việt: truy tố đích Tổng quan (pháp lý) có hiệu lực trở về trước Cấu tạo: 追 (truy) + 溯 (tố) + 的 (đích)Hán Việttruy tố đíchCấu tạo追 + 溯 + 的 · truy + tố + đích nghĩa thành phần: truy + tố + đích Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) có hiệu lực trở về trước