追究來 truy cứu lai Hán Việt: truy cứu lai Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 究 (cứu) + 來 (lai)Hán Việttruy cứu laiCấu tạo追 + 究 + 來 · truy + cứu + lai nghĩa thành phần: truy + cứu + lai Nghĩa EngCihui 追究來 huījiūlái r.v. ferret out