追究来

truy cứu lai

Hán Việt: truy cứu lai

Tổng quan

Cấu tạo: 追 (truy) + 究 (cứu) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy tìm
  • Biên soạn 追究來 huījiūlái r.v. ferret out

Eng

  • Cihui 追究來 huījiūlái r.v. ferret out

Từ liên quan

Gần nghĩa

追究 · 追究某事 · 追究责任