追索權 zhuī suǒ quán · truy tác quyền Hán Việt: truy tác quyền · Pinyin: zhuī suǒ quán Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 索 (tác) + 權 (quyền)Pinyinzhuī suǒ quánHán Việttruy tác quyềnCấu tạo追 + 索 + 權 · truy + tác + quyền nghĩa thành phần: truy + tác + quyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 係指票據到期不獲付款或到期日前不獲承兌時,票據持有人向前手請求償還票據金額之權利。