追訴權 truy tố quyền Hán Việt: truy tố quyền Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 訴 (tố) + 權 (quyền)Hán Việttruy tố quyềnCấu tạo追 + 訴 + 權 · truy + tố + quyền nghĩa thành phần: truy + tố + quyền Nghĩa EngCihui 追訴權 huīsùquán n. <law> right of prosecution; right to prosecute sb. for an offense committed long ago