追趕上 truy cản thượng Hán Việt: truy cản thượng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 趕 (cản) + 上 (thượng)Hán Việttruy cản thượngCấu tạo追 + 趕 + 上 · truy + cản + thượng nghĩa thành phần: truy + cản + thượng Nghĩa EngCihui 追趕上 huīgǎn shàng r.v. catch up with