追踪球 truy tung cầu Hán Việt: truy tung cầu Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 球 (cầu)Hán Việttruy tung cầuCấu tạo追 + 蹤 + 球 · truy + tung + cầu nghĩa thành phần: truy + tung + cầu Nghĩa ViệtBiên soạn 追蹤球 huīzōngqiú n. <comp.> trackballEngCihui 追蹤球 huīzōngqiú n. <comp.> trackball Từ liên quan Gần nghĩa追踪者 · 追踪 · 追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 追踪出 · 追踪到 · 追踪剂