追逐出

truy trục xuất

Hán Việt: truy trục xuất

Tổng quan

(pháp lý) sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...)

Cấu tạo: (truy) + (trục) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...)