追風掣電 zhuī fēng chè diàn · truy phong xế điện Hán Việt: truy phong xế điện · Pinyin: zhuī fēng chè diàn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 風 (phong) + 掣 (xế) + 電 (điện)Pinyinzhuī fēng chè diànHán Việttruy phong xế điệnCấu tạo追 + 風 + 掣 + 電 · truy + phong + xế + điện nghĩa thành phần: truy + phong + xế + điện