追風攝景

zhuī fēng niè jǐng truy phong nhiếp cảnh

Hán Việt: truy phong nhiếp cảnh · Pinyin: zhuī fēng niè jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phong) + (nhiếp) + (cảnh)