追風躡景 zhuī fēng niè jǐng · truy phong niếp cảnh Hán Việt: truy phong niếp cảnh · Pinyin: zhuī fēng niè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 風 (phong) + 躡 (niếp) + 景 (cảnh)Pinyinzhuī fēng niè jǐngHán Việttruy phong niếp cảnhCấu tạo追 + 風 + 躡 + 景 · truy + phong + niếp + cảnh nghĩa thành phần: truy + phong + niếp + cảnh