追風攝景

zhuī fēng niè jǐng truy phong nhiếp cảnh

Hán Việt: truy phong nhiếp cảnh · Pinyin: zhuī fēng niè jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phong) + (nhiếp) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容马行疾速。蹑,一本作“摄”。同“追风蹑景”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"追风蹑景"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容马行疾速。蹑,一本作摄”。同追风蹑景”。