追風覓影 zhuī fēng mì yǐng · truy phong mịch ảnh Hán Việt: truy phong mịch ảnh · Pinyin: zhuī fēng mì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 風 (phong) + 覓 (mịch) + 影 (ảnh)Pinyinzhuī fēng mì yǐngHán Việttruy phong mịch ảnhCấu tạo追 + 風 + 覓 + 影 · truy + phong + mịch + ảnh nghĩa thành phần: truy + phong + mịch + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追寻如风、影那样虚空的东西。