追風逐電
truy phong trục điện
Hán Việt: truy phong trục điện · Pinyin: zhuī fēng zhú diàn
Tổng quan
tiến triển với tốc độ chóng mặt | hòa hợp nhanh chóng lao nhanh; chạy như bay。形容前進的速度極快。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến triển với tốc độ chóng mặt | hòa hợp nhanh chóng lao nhanh; chạy như bay。形容前進的速度極快。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容速度极快。多指马飞速奔驰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容速度极快。多指马飞速奔驰。
Eng
- CC-CEDICT proceeding at a tremendous pace|getting on like a house on fire
- Cihui proceeding at a tremendous pace; getting on like a house on fire