退三舍

tuì sān shě thối tam xá

Hán Việt: thối tam xá · Pinyin: tuì sān shě

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tam) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言退避三舍; 谓星宿移动位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言退避三舍。 2.谓星宿移动位置。