退下金

tuì xià jīn thối hạ kim

Hán Việt: thối hạ kim · Pinyin: tuì xià jīn

Tổng quan

lương hưu

Cấu tạo: 退 (thối) + (hạ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương hưu

Eng

  • CC-CEDICT retirement pension
  • Cihui retirement pension