退伍兵 thối ngũ binh Hán Việt: thối ngũ binh Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 伍 (ngũ) + 兵 (binh)Hán Việtthối ngũ binhCấu tạo退 + 伍 + 兵 · thối + ngũ + binh nghĩa thành phần: thối + ngũ + binh Nghĩa EngCihui 退伍兵 uìwǔbīng n. veteran M:ge/¹míng/²wèi