退位的

thối vị đích

Hán Việt: thối vị đích

Tổng quan

người từ bỏ, người thoái vị

Cấu tạo: 退 (thối) + (vị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người từ bỏ, người thoái vị