退保值 thối bảo trị Hán Việt: thối bảo trị Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 保 (bảo) + 值 (trị)Hán Việtthối bảo trịCấu tạo退 + 保 + 值 · thối + bảo + trị nghĩa thành phần: thối + bảo + trị Nghĩa EngCihui 退保值 uìbǎozhí n. <lg.> surrender value