退光漆

tuì guāng qī thối quang tất

Hán Việt: thối quang tất · Pinyin: tuì guāng qī

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (quang) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种生漆。初漆时光泽较暗,后逐渐发亮,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种生漆。初漆时光泽较暗,后逐渐发亮,故名。