退出去 thối xuất khứ Hán Việt: thối xuất khứ Tổng quan lui ra ngoài Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtthối xuất khứCấu tạo退 + 出 + 去 · thối + xuất + khứ nghĩa thành phần: thối + xuất + khứ Nghĩa ViệtCihui lui ra ngoàiEngCihui 退出去 uìchūqù r.v. withdraw; bow out