退出點 tuì chū diǎn · thối xuất điểm Hán Việt: thối xuất điểm · Pinyin: tuì chū diǎn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 點 (điểm)Pinyintuì chū diǎnHán Việtthối xuất điểmCấu tạo退 + 出 + 點 · thối + xuất + điểm nghĩa thành phần: thối + xuất + điểm