退出鍵 tuì chū jiàn · thối xuất kiện Hán Việt: thối xuất kiện · Pinyin: tuì chū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 鍵 (kiện)Pinyintuì chū jiànHán Việtthối xuất kiệnCấu tạo退 + 出 + 鍵 · thối + xuất + kiện nghĩa thành phần: thối + xuất + kiện Nghĩa EngCihui escape