退刀槽 tuì dāo cáo · thối đao tào Hán Việt: thối đao tào · Pinyin: tuì dāo cáo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 刀 (đao) + 槽 (tào)Pinyintuì dāo cáoHán Việtthối đao tàoCấu tạo退 + 刀 + 槽 · thối + đao + tào nghĩa thành phần: thối + đao + tào